Tin tức

Cách tính trọng lượng thép tấm chính xác 100%

Biên tập bởi Nguyen By Cập nhật 05/01/2026 7 0

Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí chế tạo, thép tấm là nguyên vật liệu xương sống, xuất hiện trọng mọi công trình từ nhà xưởng tiền chế, đóng tàu cho đến các chi tiết máy móc phức tạp. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất mà các kỹ sư, chủ thầu và bộ phận thu mua thường xuyên gặp phải là: Làm thế nào để xác định chính xác khối lượng thép cần thiết mà không cần phải cân đo thực tế từng tấm?

Việc nắm vững cách tính trọng lượng thép tấm không chỉ giúp bạn kiểm soát ngân, dự toán chi phí vận chuyển chính xác mà còn đảm bảo an toàn kỹ thuật cho công trình. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện. Từ công thức cơ bản đến các mẹo tính toán chuyên sâu mà chỉ những chuyên gia trong ngành mới biết.

1. Tại sao việc tính toán trọng lượng thép tấm lại quan trọng?

Trước khi đi vào các con số khô khan, hãy hiểu rõ tại sao việc này lại mang tính sống còn đối với dự án của bạn. Không đơn thuần là việc nhân chia, việc tính toán chính xác mang lại những lợi ích thiết thực.

  • Kiểm soát chi phí vật tư: Thép được bán theo trọng lượng (kg hoặc tấn). Sai số trong tính toán dù nhỉ cũng có thể dẫn đến việc mua thừa gây lãng phí hoặc mua thiếu làm gián đoạn thi công.
  • Tối ưu hóa vận chuyển: Các đơn vị vận tải tính cước phí dựa trên tải trọng. Biết chính xác khối lượng giúp bạn chọn loại xe phù hợp (xe cẩu 5 tấn, 10 tấn hay xe container), tránh bị phạt quá tải.
  • An toàn kết cấu: Kỹ sư kết cấu cần con số chính xác để tính tải trọng chết của công trình. Một sai số tích lũy có thể làm sập hệ thống giàn giáo hoặc khung đỡ.
  • Nghiệm thu dễ dàng: Khi nhận hàng, bạn có thể nhanh chóng kiểm tra xem nhà cung cấp có giao hàng hay không thông qua việc đo kích thước và tính toán lại, thay vì phải tìm chạm cân.
Thép tấm là gì?

2. Công thức tính trọng lượng thép tấm chuẩn nhất

Để tính trọng lượng của một tấm thép phẳng (thép trơn), chúng ta dựa vào nguyên lý thể tích nhân với trọng lượng riêng của vật liệu. Trong lượng riêng của thép carbon tiêu chuẩn thường được lấy là 7.85g/cm³.

Công thức tổng quát:

Để đơn giản hóa việc tính toán nhanh tại công trường mà không cần đổi đơn vị phức tạp. Bạn hãy sử dụng công thức “thần thánh” sau đây:

Trọng lượng (kg) = T (mm) x R (m) x D (m) x 7.85

Trong đó:

  • T: Độ dày của tấm thép (đơn vị:mm).
  • R: Chiều rộng của tấm thép (đơn vị:mm).
  • D: Chiều dài của tấm thép (đơn vị: mm)
  • 7.85: Tỷ trọng của thép (g/cm³).

Ví dụ minh họa thực tế:

Giả sử bạn cần mua một tấm thép có kích thước như sau:

  • Độ dày: 10 ly (10mm).
  • Khổ rộng: 1.5 mét = 1500mm.
  • Chiều dài: 6 mét = 6000mm.

Áp dụng công thức trên, ta có:

Trọng lượng: = 10 x 1.5 x 6 x 7.85 = 706.5 kg.

Như vậy, một tấm thép 10 ly khổ 1.5m x 6m sẽ nặng xấp xỉ 706.5 kg.

Thép tấm 14mm

3. Cách tính trọng lượng thép tấm nhám

Khác với thép tấm trơn, thép tấm nhám (hay còn gọi là thép chống trượt) có các vân, gân nổi trên bề mặt để tăng độ ma sát. Do đó, việc tính trọng lượng của loại thép này phức tạp hơn một chút vì phải tính thêm phần khối lượng của các gân nổi này.

Thông thường, có hai cách để tính:

  • Dùng bảng tính của nhà sản xuất: Đây là cách chính xác nhất vì mỗi nhà máy cán thép sẽ có quy cách gân khác nhau.
  • Dùng hệ số cộng thêm: Nếu cần tính nhanh, bạn có thể áp dụng công thức thép trơn và cộng thêm phần trăm trọng lượng của gần (thường khoảng 3% – 5% tùy độ dày).

Tuy nhiên, để chuyên nghiệp hơn, các kỹ sư thường sử dụng các bảng quy đổi trọng lượng lý thuyết đã bao gồm phần gân. Ví dụ:

  • Thép nhám 3mm: Trọng lượng quy đổi khoảng ~ 26.6kg/m².
  • Thép nhám 5mm: Trọng lượng quy đổi khoảng ~ 42.3kg/m².
Ưu điểm

4. Bảng tra trọng lượng thép tấm phổ biến (Cập nhật 2026)

Để tiết kiệm thời gian bấm máy tính cho bạn, dưới đây là bảng tra cứu nhanh trọng lượng của các quy cách thép tấm thông dụng nhất trên thị trường Việt Nam (Khổ chuẩn 1500×6000).

Độ dày (mm) Trọng lượng riêng (kg/m²) Trọng lượng tấm 1.5m x 6m (kg) Ứng dụng phổ biến
3.0 mm 23.55 211.95 Sàn xe tải nhẹ, thùng container
4.0 mm 31.40 282.60 Bể chứa nước, vách ngăn
5.0 mm 39.25 353.25 Bản mã, kết cấu nhà xưởng
6.0 mm 47.10 423.90 Đóng tàu, cơ khí chế tạo
8.0 mm 62.80 565.20 Dầm cầu, chân đế máy
10.0 mm 78.50 706.50 Kết cấu chịu lực lớn
12.0 mm 94.20 847.80 Công nghiệp nặng
20.0 mm 157.00 1413.00 Khuôn mẫu, chi tiết máy lớn
Thép tấm 1ly là gì?

5. Những sai lầm “Chết người” khi tính trọng lượng thép

Dù công thức rất đơn giản, nhưng tôi đã chứng kiến nhiều trường hợp sai sót dẫn đến thiệt hại hàng chục triệu đồng. Dưới đây là những “cái bẫy” bạn cần tránh:

5.1. Nhầm lẫn đơn vị tính

Đây là lỗi phổ biến nhất. Trong công thức T x R x D x 7.85, độ dày bắt buộc phải để là mm, trong khi chiều dài và rộng lại là mét.

  • Sai lầm: Đổi độ dày sang mét (0.01m) rồi nhân với 7.85. Kết quả sẽ sai lệch hoàn toàn.
  • Khắc phục: Luôn ghi nhớ quy tắc: Độ dày (mm) – Diện tích (m²).

5.2. Áp dụng sai tỷ trọng vật liệu

Không phải loại thép nào cũng như nhau:

  • Thép carbon (SS400, Q345, A36): 7.85 g/m³.
  • Thép không gỉ (Inox 304): 7.93 g/m³.
  • Thép không gỉ (Inox 201): 7.93 g/m³.
  • Thép Không Gỉ (Inox 316): 7.98 g/cm³.
  • Nhôm tấm: Chỉ khoảng 2.7 g/cm³ (nhẹ hơn thép gần 3 lần).

Nếu bạn dùng công thức của thép thường để tính cho inox hoặc nhôm, con số bạn nhận được sẽ hoàn toàn vô nghĩa.

5.3. Bỏ qua lớp mạ

Đối với thép tấm mạ kẽm, lớp kẽm phủ trên bề mặt cũng có trọng lượng. Dù mỏng (tính bằng micromet), nhưng với diện tích lớn hàng nghìn mét vuông, trọng lượng lớp mạ kẽm là con số đáng kể.

Nếu dự án đòi hỏi độ chính xác cao (như hàng không vũ trụ hoặc chi tiết máy chính xác), bạn cần cộng theo trọng lượng lớp mạ dựa trên độ dày lớp mạ (Z8, Z12, Z725).

Bảng giá thép tấm

6. Đơn vị cung cấp thép tấm uy tín – Thép An Thành

Để việc tính trọng thép tấm chính xác 100% mang lại hiệu quả thực tế, việc lựa chọn đơn vị cung cấp thép uy tín là yếu tố không thể bỏ qua. Thép An Thành hiện là một trong những nhà cung cấp thép tấm được nhiều nhà thầu, xưởng cơ khí và doanh nghiệp xây dựng tin tưởng trên thị trường.

Thép An Thành chuyên phân phối thép tấm cán nóng, cán nguội, thép tấm dày với đầy đủ quy cách và mác thép như SS400, A36, Q345, CT3,.. Sản phẩm luôn đảm bảo đúng độ dày tiêu chuẩn, sai số nằm trong giới hạn cho phép. Giúp khách hàng tính toán trọng lượng tấm thép chính xác, minh bạch và dễ kiểm soát chi phí.

Ưu điểm nổi bật khi mua thép tại An Thành:

  • Thép đúng mác, đúng trọng lượng, đủ chứng chỉ CO-CQ.
  • Hỗ trợ tính trọng lượng, quy đổi khối lượng thép tấm nhanh chóng.
  • Nhận cắt lẻ theo yêu cầu, phù hợp mọi công trình.
  • Giá cạnh tranh, nguồn hàng ổn định.
  • Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ.

Thông tin liên hệ:

————————–

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÉP AN THÀNH

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0867 875 578
icons8-exercise-96 chat-active-icon