Trong bối cảnh ngành xây dựng và cơ khí chế tạo đang chuyển mình mạnh mẽ vào năm 2026, việc lựa chọn vật liệu vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, vừa có khả năng chống chọi với sự khắc nghiệt của thời tiết là ưu tiên hàng đầu. Thép tấm mạ kẽm chính là ” ứng cử viên” sáng giá nhất. Tuy nhiên, giữa một thị trường đầy biến động, làm sao để nhận được một bản báo giá thép tấm mạ kẽm chi tiết và chính xác nhất?
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn chuyên sâu từ góc độ chuyên gia. Giúp bạn tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo chất lượng công trường tồn với thời gian.
- 1. Thép tấm mạ kẽm là gì? Tại sao mức giá lại có sự chênh lệch?
- 2. Bảng báo giá thép tấm mạ kẽm chi tiết (cập nhật mới nhất 2026)
- 3. Phân loại thép tấm mạ kẽm: Lựa chọn nào cho dự án của bạn?
- 4. Những ưu điểm vượt trội khiến thép tấm mạ kẽm “đáng đồng tiền bát gạo”
- 5. Kinh nghiệm “vàng” khi check báo giá và mua hàng
- 6. Thép An Thành – Địa chỉ cung cấp thép tấm mạ kẽm uy tín giá tốt
1. Thép tấm mạ kẽm là gì? Tại sao mức giá lại có sự chênh lệch?
Thép tấm mạ kẽm là loại thép carbon được bao phủ một lớp kẽm (Zn) trên bề mặt thông qua quá trình mạ điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Lớp kẽm này đóng vai trò như một “lớp giáp” bảo vệ phần lõi thép bên trong khỏi các tác nhân gây oxy hóa, gỉ sét từ môi trường.
Tại sao bạn nên quan tâm đến báo giá ngay hôm nay?
Mức giá của dòng sản phẩm này không cố định mà chịu ảnh hưởng trực tiếp từ:
- Giá phôi thép thế giới: Biến động từ các thị trường lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Châu Âu.
- Công nghệ mạ: Mạ kẽm nhúng nóng thường có giá cao hơn mạ điện phân do độ dày lớp kẽm lớn hơn và độ bền cao hơn.
- Độ dày lớp mạ (Z80, Z120, Z275): Lớp kẽm càng dày, khả năng chống ăn mòn càng tốt và giá thành theo đó cũng tăng lên.

2. Bảng báo giá thép tấm mạ kẽm chi tiết (cập nhật mới nhất 2026)
Dưới đây là bảng tổng hợp đơn giá mang tính tham khảo cho các quy cách phổ biến trên thị trường. Để có giá chính xác cho đơn hàng số lượng lớn, quý khách nên liên hệ các đại lý cấp 1 của Hòa Phát, Hoa Sen hoặc Posco.
2.1. Giá thép tấm mạ kẽm điện phân
Loại này thường có bề mặt nhẵn mịn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ cao như vỏ điện thoại, đồ gia dụng, vỏ xe máy.
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Trọng lượng (kg/tấm 2m) | Đơn giá (VNĐ/kg) |
| 0.5 | 1250 | ~9.8 | 18.500 – 19.500 |
| 1.0 | 1250 | ~19.6 | 17.800 – 18.800 |
| 1.5 | 1250 | ~29.4 | 17.500 – 18.500 |
| 2.0 | 1250 | ~39.2 | 17.200 – 18.200 |
2.2. Giá thép tấm mạ kẽm nhúng nóng
Dòng sản phẩm “nồi đồng cối đá” dành cho các công trình ngoài trời, kết cấu hạ tầng ven biển hoặc hệ thống ống dẫn công nghiệp.
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m2) | Đơn giá (VNĐ/kg) |
| Tấm mạ kẽm khổ 1m | 2.0 | 15.7 | 21.000 – 22.500 |
| Tấm mạ kẽm khổ 1.25m | 3.0 | 23.55 | 20.500 – 21.800 |
| Tấm mạ kẽm khổ 1.5m | 5.0 | 39.25 | 20.200 – 21.500 |
Lưu ý: Đơn giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực như TP.HCM, Hà Nội hay Đà Nẵng.

3. Phân loại thép tấm mạ kẽm: Lựa chọn nào cho dự án của bạn?
Để hiểu rõ bản báo giá, bạn cần biết đang mua loại thép nào. Thực tế, thị trường chia thành hai nhánh chính:
Thép tấm mạ kẽm dạng cuộn
- Thường có độ dày mỏng (dưới 3mm), được cán nguội sau đó mạ kẽm. Loại này thường được các xưởng cơ khí mua về để dập, cắt theo kích thước yêu cầu cho linh kiện nhỏ.
Thép tấm mạ kẽm cắt theo quy cách
- Đây là các tấm thép dày (từ 3mm đến hơn 20mm). Sau khi thép đen được cắt theo khổ. Chúng sẽ được mang đi nhúng nóng. Phương pháp này đảm bỏ các cạnh cắt cũng được bao phủ bởi lớp kẽm, tránh hiện tương gỉ sét từ mép tấm.

4. Những ưu điểm vượt trội khiến thép tấm mạ kẽm “đáng đồng tiền bát gạo”
Không phải ngẫu nhiên mà các chủ thầu luôn săn đón báo giá thép tấm mạ kẽm dù giá của nó cao hơn thép đen truyền thống.
- Khả năng chống ăn mòn tuyệt đối: Lớp kẽm hy sinh giúp bảo vệ thép ngay cả khi bề mặt bị trầy xước. Bạn có thể tìm hiểu thêm, về phản ứng hóa học này tại Wikipedia – Mạ kẽm.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Không cần sơn phủ định kỳ. Tuổi thọ công trình có thể lên đến hơn 50 năm trong điều kiện bình thường.
- Khả năng chịu lực tốt: Giữ nguyên các đặc tính cơ lý của thép carbon như độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu va đập.
- Dễ dàng kiểm tra: Chất lượng lớp mạ có thể được đánh giá nhanh chóng bằng mắt thường hoặc sử dụng máy đo độ dày lớp phủ.

5. Kinh nghiệm “vàng” khi check báo giá và mua hàng
Để tránh mua phải hàng giả, hàng nhái hoặc bị “hớ” về giá, hãy bỏ túi ngay những bí kíp sau:
- Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ: Mọi lô hàng thép tấm mạ kẽm chính hãng từ nhà máy như Hòa Phát hay Hoa Sen đều phải có giấy chứng nhận xuất xưởng và kiểm định chất lượng.
- Kiểm tra bề mặt tấm thép: Thép mạ kẽm chuẩn phải có bề mặt sáng bóng (điện phân) hoặc có vân kẽm hoa văn đặc trưng (nhúng nóng), không bị bong tróc hay có các đốm đen lạ.
- So sánh trọng lượng: Hãy sử dụng công thức tính trọng lượng thép tấm để đối chiếu với cân thực tế.
W (kg) = T (mm) x R (m) x L (m) x 7.85
- Lựa chọn thời điểm: Thường thì giá sắt thép sẽ biến động mạnh vào đầu quý hoặc khi có các chính sách thuế mới. Theo dõi thông tin thị trường tại Hiệp hội Thép Việt Nam là một thói quen tốt của các nhà mua hàng thông thái.

6. Thép An Thành – Địa chỉ cung cấp thép tấm mạ kẽm uy tín giá tốt
- Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng.
- Thép tấm mạ kẽm điện phân.
- Thép tấm cán nóng, cán nguội.
- Thép tấm cắt quy cách theo yêu cầu.
- Gia công CNC bản mã, khoan – chấn – cắt theo bản vẽ.
Thông tin liên hệ:
————————–
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÉP AN THÀNH
- Địa chỉ: Số 36-DC61, Đường DA9, Khu dân cư Việt-Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Số điện thoại: 0867 875 578
- Email: nguyenby.atv@gmail.com
- Website: https://anthanhsteel.com/
- Facebook: https://www.facebook.com/anthanhsteel

Các tin khác