Trong bối cảnh ngành xây dựng và gia công cơ khí đang bước vào giai đoạn tăng tốc đầu năm 2026. Việc nắm bắt báo giá thép tấm mới nhất theo độ dày là yếu tố then chốt để các chủ đầu tư và nhà thầu tối ưu hóa chi phí dự toán. Thị trường thép hiện nay đang có những biến động đáng kể do ảnh hưởng từ nguồn nguyên liệu thế gới và nhu cầu tiêu thụ nội địa tăng cao.
Bài viết này Thép An Thành sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về bảng giá các loại thép tấm (trơn, gân, mạ kẽm). Được cập nhật mới nhất. Giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm thông thái nhất.
- 1. Bảng giá thép tấm mới nhất 2026 cập nhật hôm nay
- 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá thép tấm
- 3. Hướng dẫn cách tính trọng lượng thép tấm chính xác
- 4. Ứng dụng của thép tấm theo từng độ dày
- 5. Tại sao nên chọn đơn vị cung cấp thép tấm uy tín?
- 6. Thép An Thành – Đơn vị cung cấp thép tấm theo độ dày
1. Bảng giá thép tấm mới nhất 2026 cập nhật hôm nay
Dưới đây là tổng hợp đơn giá thép tấm theo độ dày phổ biến, dựa trên các mác thép tiêu chuẩn như SS400, Q325, A36.
- Lưu ý: Đơn giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Giá thực tế có thể chiết khấu từ 200 – 500 đ/kg tùy vào khối lượng đơn hàng và địa điểm giao hàng.
1.1. Bảng giá thép tấm đen (SS400/Q235/A36)
Loại thép này được sử dụng phổ biến nhất trong kết cấu nhà xưởng và đóng tàu.
| Độ dày (mm) | Quy cách (Rộng x Dài) | Trọng lượng (kg/tấm) | Đơn giá tham khảo (đ/kg) |
| 3 ly | 1500 x 6000 | 211.95 | 15.100 – 16.500 |
| 4 ly | 1500 x 6000 | 282.60 | 14.800 – 15.500 |
| 5 ly | 1500 x 6000 | 353.25 | 14.500 – 15.300 |
| 6 ly | 1500 x 6000 | 423.90 | 14.500 – 15.200 |
| 8 ly | 2000 x 6000 | 753.60 | 14.300 – 15.000 |
| 10 ly | 2000 x 6000 | 942.00 | 14.300 – 14.900 |
| 12 ly | 2000 x 6000 | 1130.40 | 14.300 – 14.900 |
| 14 ly – 20 ly | 2000 x 6000 | Varies | 14.500 – 15.500 |
| 25 ly – 50 ly | 2000 x 6000 | Varies | 15.500 – 17.000 |

1.2. Bảng giá thép tấm gân (thép chống trượt)
Thép tấm gân có bề mặt nhám, thường dùng làm sàn xe tải, bậc thang công nghiệp.
| Độ dày (mm) | Quy cách (mm) | Đơn trọng (kg/tấm) | Đơn giá (đ/kg) |
| 3 ly | 1500 x 6000 | 239.00 | 16.000 – 17.500 |
| 4 ly | 1500 x 6000 | 309.60 | 15.800 – 17.200 |
| 5 ly | 1500 x 6000 | 380.25 | 15.500 – 17.000 |
| 6 ly | 1500 x 6000 | 450.90 | 15.500 – 17.000 |
| 8 ly | 1500 x 6000 | 592.20 | 16.200 – 17.500 |
| 10 ly | 1500 x 6000 | 733.50 | 16.500 – 17.800 |
1.3. Bảng giá thép tấm mạ kẽm
Dòng sản phẩm cao cấp có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt.
- Giá thép tấm mạ kẽm điện phân: Dao động từ 18.500 – 22.000 đồng/kg
- Giá thép tấm nhúng kẽm nóng: Dao động từ 25.000 – 35.000 đồng/kg.

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá thép tấm
Tại sao báp giá théptaams lại có sự chênh lệch giữa các đơn vị cung cấp? Dưới đây là 4 yếu tố then chốt.
- Độ dày và quy cách: Thông thường, các loại thép tấm có độ dày trung bình (từ 6mm đến 12mm) có mức giá ổn định nhất. Thép tấm quá mỏng (dưới 3mm) hoặc quá dày (trên 50mm) thường có đơn giá cao hơn do quy trình sản xuất đặc thù.
- Mác thép và tiêu chuẩn: Thép cường độ capo như Q345B, A572 luôn đắt hơn thép carbon thông thường như SS400. Các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (Mỹ), JIS (Nhật) cũng ảnh hưởng đến uy tín và giá thành sản phẩm.
- Xuất xử sản phẩm: Thép tấm nhập khẩu từ Trung Quốc, Nga thường có giá cạnh tranh hơn so với thép từ Hàn Quốc (Posco) hay Nhật Bản. Tuy nhiên, chất lượng thép nội địa từ Hòa Phát và Formosa hiện nay đã đạt chuẩn quốc tế và rất được ưa chuộng.
- Biến động thị trường thế giới: Giá quặng sắt và thép phế liệu trên sàn giao dịch Thượng Hải hay London luôn tác động trực tiếp đến giá bán tại Việt Nam.

3. Hướng dẫn cách tính trọng lượng thép tấm chính xác
Để tránh việc bị thiếu hụt khối lượng khi mua hàng, bạn nên tự tính toán trọng lượng dựa trên công thức chuẩn sau:
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85
Ví dụ: Tính trọng lượng tấm thép dày 10mm, khổ 1.5 x 6m
- 10 x 1.5 x 6 x 7.85 = 706.5 kg
Việc nắm vững công thức này giúp bạn dễ dàng đối chiếu với bảng barem của nhà sản xuất, đảm bảo tính linh minh bạch trọng giao dịch.

4. Ứng dụng của thép tấm theo từng độ dày
Việc lựa chọn đúng độ dày không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo an toàn kỹ thuật cho công trình:
- Độ dày từ 2mm – 4mm: Sử dụng làm tủ điện, thùng xe, vách ngăn, hoặc các chi tiết cơ khí nhỏ.
- Độ dày từ 5mm – 12mm: Ứng dụng phổ biến trong xây dựng nhà xưởng. Làm sàn nhà thép tiền chế, đóng tàu và chế tạo máy.
- Độ dày từ 14mm – 50mm: Chuyên dùng cho các kết cấu chịu lực cực lớn như dầm cầu, chấn đế máy công nghiệp nặng, bồn chứa xăng dầu áp lực cao.

5. Tại sao nên chọn đơn vị cung cấp thép tấm uy tín?
Trên thi trường hiện nay có không ít đơn vị cung cấp thép tấm kém chất lượng. Thép “non” (độ dày thực tế thấp hơn công bố). Một đối tác uy tín sẽ cảm kết:
- Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ: Chứng nhận nguồn gốc và chất lượng từ nhà máy.
- Hỗ trợ gia công cắt quy cách: Cắt theo bản vẽ kỹ thuật bằng máy CNC Plasma/Laser hiện đại.
- Vận chuyển tận chân công trình: Có đội ngũ xe cẩu, xe tải vận chuyển chuyên nghiệp.
- Chính sách chiết khấu tốt: Đặc biệt cho các đơn hàng số lượng lớn hoặc khách hàng thân thiết.

6. Thép An Thành – Đơn vị cung cấp thép tấm theo độ dày
Nếu bạn đang cần tìm nguồn thép tấm đúng tiêu chuẩn, báo giá rõ ràng theo từng độ dày. Thì Thép An Thành là lựa chọn đáng tin cậy được nhiều xưởng cơ khí và nhà thầu công trình ưu tiên hợp tác.
Thép An Thành chuyên cung cấp đa dạng:
- Thép tấm cán nóng SS400, Q235, Q345,…
- Thép tấm mạ kẽm theo độ dày từ 1mm – 12mm.
- Thép tấm dày phục vụ kết cấu nhà xưởng, bản mã, bồn bể.
- Nhận cắt theo quy cách – cắt CNC – giao theo bản vẽ.
Điểm nổi bật tại Thép An Thành là giá thép tấm luôn được cập nhật sát thị trường, báo đúng theo kg – đúng độ dày – đúng mác thép, kèm đầy đủ CO/CQ giúp khách hàng yên tâm khi nghiệm thu và quyết toán công trình.
Thông tin liên hệ:
————————–
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÉP AN THÀNH
- Địa chỉ: Số 36-DC61, Đường DA9, Khu dân cư Việt-Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Số điện thoại: 0867 875 578
- Email: nguyenby.atv@gmail.com
- Website: https://anthanhsteel.com/
- Facebook: https://www.facebook.com/anthanhsteel

Các tin khác