Tin tức

Các loại thép tấm phổ biến và cách phân biệt chính xác

Biên tập bởi Nguyen By Cập nhật 09/01/2026 6 0

Trong ngành công nghiệp xây dựng và cơ khí chế tạo hiện đại, thép tấm đóng vai trò như “xương sống” của mọi công trình. Từ những tòa nhà chọc trời, cầu đường, cho đến vỏ tàu biển hay chi tiết máy móc tinh vi, sự hiện diện của thép tấm là không thể thay thế. Tuy nhiên, thị trường hiện nay tồn tại vô vàn chủng loại với đặc tính kỹ thuật và mức giá khác nhau.

Việc nhầm lẫn giữa thép cán nóng và thép cán nguội, hay không hiểu rõ ứng dụng của thép tấm nhám, có thể dẫn đến những sai lầm tốn kém. Công trình xuống cấp nhanh chóng, chi phí bảo trì tăng vọt, hoặc thậm chí là mất an toàn lao động.

Bài viết này sẽ là cẩm nang, chuyên sâu. Giúp bạn nắm vững kiến thức về các loại thép tấm phổ biến và trang bị kỹ năng phân biệt chúng như một chuyên gia thực thu.

1. Thép tấm là gì? Tại sao cần phân loại kỹ lưỡng?

Thép tấm là loại thép có hình dạng phẳng, dẹt, thường được sản xuất dưới dạng cuộn (cho các độ dày mỏng) hoặc dạng tấm cắt rời (cho các độ dày lớn). Quá trình sản xuất thép tấm đòi hỏi công nghệ luyện kim phức tạp để đảm bảo độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu lực.

  • Lưu ý quan trọng: Không có một loại “thép tốt nhất” cho mọi trường hợp, chỉ có loại thép phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật của dự án. Lựa chọn đúng loại thép giúp tiết kiêm đến 30% chi phí vật tư và gia tăng tuổi thọ công trình lên hàng chục năm.
Phân biệt các loại thép tấm

> Xem thêm: Kích thước thép tấm tiêu chuẩn

2. Phân loại dựa trên quy trình sản xuất 

Đây là cách phân loại cơ bản và quan trọng nhất. Dựa vào nhiệt độ trong quá trình cán chúng ta có hai loại: Thép cán nóng và thép cán nguội.

2.1. Thép tấm cán nóng 

Thép tấm cán nóng được tạo ra ở nhiệt độ cực cao (trên 1000°C), cao hơn nhiệt độ kết tinh lại của thép. Ở nhiệt độ này, thép dễ dàng bị biến đổi hình dạng và cán mỏng.

Đặc điểm nhận dạng: 

  • Bề mặt: Thường màu xanh đen hoặc xanh đậm đặc trưng, bề mặt thô nhám, không bóng bẩy.
  • Cạnh: Hai mép bên thường bo tròn, xù xì, không sắc cạnh do quá trình nguội tự nhiên.
  • Độ dày: Phổ biến từ 3mm trở lên (có thể lên tới hàng trăm mm).
  • Dung sai: Độ chính xác về kích thước thấp hơn so với cán nguội.

Các mác thép phổ biến: SS400, Q235, A36, A572,…

Ứng dụng: Dùng cho các công trình không yêu cầu cao về thẩm mỹ bề mặt nhưng cần độ bền chịu lực lớn.

  • Khung nhà xưởng, dầm cầu trục.
  • Đóng tàu, làm thùng container, thùng xe tải.
  • Làm đường ray, bậc thang công nghiệp.
Phân loại thép tấm

2.2. Thép tấm cán nguội 

Ngược lại, thép tấm cán nguội là sản phẩm của quá trình cán tiếp theo từ thép cán nóng. Nhưng được thực hiện ở nhiệt độ thấp (nhiệt độ phòng). Quá trình này không làm thay đổi cấu trúc vật lý của thép nhưng làm biến dạng dẻo, giúp thép cứng hơn và bề mặt đẹp.

Đặc điểm nhận dạng:

  • Bề mặt: Sáng bóng, màu xám trắng hoặc xám nhạt, mịn màng, độ thẩm mỹ rất cao.
  • Cạnh: Mép biên được cắt gọt thẳng, sắc nét và gọn gàng.
  • Độ dày: Thường mỏng, phổ biến từ 0.15mm đến 2mm.
  • Dung sai: Độ chính xác kích thước cực cao, bề mặt phẳng tuyệt đối.

Các mác thép phổ biến: SPCC, SPCD, SPCE,…

Ứng dụng: Đòi hỏi độ chính xác và thẩm mỹ:

  • Vỏ xe ô tô, tủ lạnh, máy giặt, thiết bị nội thất.
  • Các chi tiết máy cơ khí chính xác.
  • Sản xuất ống thép, hộp thép mạ kẽm.

So sánh nhanh: Thép cán nóng rẻ hơn và chịu lực tốt cho kết cấu lớn. Thép cán nguội đắt hơn, đẹp hơn và dùng cho chi tiết tinh xảo.

Thép tấm là gì?

> Xem thêm: Đặc tính cơ học của thép tấm và cách đánh giá

3. Phân loại dựa trên hình dạng và bề mặt 

Ngoài quy trình cán, hình dạng bề mặt cũng quyết định công năng sử dụng của thép tấm.

3.1. Thép tấm trơn 

Đây là dạng phổ biến nhất với bề mặt phẳng, trơn nhẵn.

  • Ưu điểm: Dễ gia công, cắt, hàn và tạo hình. Đa dụng cho mọi ngành nghề cơ khí.
  • Ứng dụng: Chế tạo bản mã, kết cấu thép, bồn bể chứa xăng dầu.

3.2. Thép tấm nhám/ Thép chống trượt 

Còn được gọi là thép tấm gân. Trên bề mặt tấm thép được dập nổi các hoa văn hình quả trám, hình hạt đậu hoặc hình lá liễu.

Mục đích: Các vân nổi giúp tăng ma sát, chống trơn trượt hiệu quả.

Độ dày: Thường tính cả phần gân (ví dụ 3mm, 5mm, 8mm,..).

Ứng dụng thực tế:

  • Làm sàn nhà xưởng, sàn thao tác trên cao.
  • Lót sàn xe tải, bậc thang thoát hiểm.
  • Sàn tàu biển, cầu cảng nơi thường xuyên ẩm ướt.
Ưu điểm

4. Các loại thép tấm đặc biệt khác 

Để đáp ứng những môi trường khắc nghiệt, các nhà sản xuất còn cung cấp các dòng thép chuyên dụng:

  • Thép tấm mạ kẽm: Là thép (thường là cán nguội) được phủ một lớp kẽm. Lớp kẽm này bảo vệ lõi thép khỏi oxy hóa và rỉ sét. Thích hợp cho các ứng dụng ngoài trời, ống gió điều hòa, mái tôn.
  • Thép tấm hợp kim: Được pha trộn thêm các nguyên tố như Crom, Niken, Mangan,…để tăng độ cứng, độ chịu nhiệt hoặc khả năng chống mài mòn. Ví dụ: Thép chịu mài mòn Hardox.
  • Thép tấm kết cấu hàn: Có hàm lượng cacbon thấp để đảm bảo tính hàn tốt, không bị nứt mối hàn. Dùng trong đóng tàu và kết cấu chịu tải trọng động.
Thép tấm 1ly là gì?

5. Cách phân biệt nhanh thép cán nóng và cán nguội 

Để giúp bạn dễ dàng hình dung và tra cứu, dưới đây là bảng so sánh tóm tắt:

Tiêu chí Thép Tấm Cán Nóng (Hot Rolled) Thép Tấm Cán Nguội (Cold Rolled)
Quy trình Cán ở nhiệt độ > 1000°C Cán ở nhiệt độ phòng
Bề mặt Xanh đen, sần sùi, có lớp vảy oxit Xám sáng, bóng, mịn màng
Mép cạnh Bo tròn, xù xì Thẳng, sắc cạnh
Độ dày Dày (> 3mm) Mỏng (0.15mm – 2mm)
Độ chính xác Thấp Rất cao
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Bảo quản Có thể để ngoài trời (thời gian ngắn) Cần bảo quản trong nhà, bao gói kỹ

 

Lưu ý khi lựa chọn thép tấm

> Xem thêm: Cách tính trọng lượng thép tấm chính xác 100%

6. Thép An Thành – Giải pháp cũng thép tấm đáng tin cậy 

Thép An Thành chuyên cung cấp các loại thép cán nóng, cán nguội, thép tấm mạ kẽm và inox phục vụ xây dựng, cơ khí và nhà xưởng công nghiệp. Sản phẩm được kiểm soát chất lượng chặt chẽ, đầy đủ chứng chỉ CO – CQ. Đảm bảo đúng mác thép, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Với nguồn hàng sẵn kho, giá cạnh tranh và đội ngũ tư vấn tận tâm. Thép An Thành giúp khách hàng dễ dàng chọn đúng loại thép tấm, tiết kiệm chi phí và thời gian thi công. 

Hãy liên hệ Thép An Thành ngay để được tư vấn và báo giá nhanh chóng!

Thông tin liên hệ:

————————–

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÉP AN THÀNH

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0867 875 578
icons8-exercise-96 chat-active-icon