Tin tức

Cách tính giá thép tấm theo tiêu chuẩn

Biên tập bởi Nguyen By Cập nhật 30/01/2026 7 0

Trong ngành xây dựng và gia công cơ khí, thép tấm được ví như “xương sống” của các công trình bền vững. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất mà các kỹ sư và chủ thầu thường gặp phải là làm sao để tính giá thép tấm một cách chính xác nhất. Việc hiểu rõ công thức và các yếu tố ảnh hưởng không chỉ giúp bạn lập dự toán ngân sách chuẩn xác mà còn tránh được những rủi ro về lãng phí nguyên vật liệu.

Bài viết này Thép An Thành sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chuyên sâu. Từ công thức tính trọng lượng tiêu chuẩn đến các mẹo thương thảo giá hữu ích nhất hiện nay.

1. Tại sao cần biết cách tính trọng lượng thép tấm? 

Trước khi đi sâu vào bảng giá, bạn cần hiểu rằng: Thép tấm thường được bán theo cân nặng (kg) hoặc theo tấm. Nếu bạn không nắm vững công thức tính toán, bạn rất dễ rơi vào hai trường hợp.

  • Mua thiếu hàng: Gây đình trệ tiến độ thi công.
  • Mua thừa hàng: Lãng phí ngân sách và tốn chi phí lưu kho.

Hơn nữa, việc biết cách tính trọng lượng giúp bạn kiểm tra xem đơn vị cung cấp có giao đúng độ dày và quy cách như trong hợp đồng hay không. Đây là bước kiểm soát đầu vào cực kỳ quan trọng.

Tại sao cần tính giá thép tấm

> Xem thêm: Cách khoan thép tấm không gây cong

2. Công thức tính trọng lượng thép tấm tiêu chuẩn 

Để tính giá tiền, bước đầu tiên và quan trọng nhất xác định trọng lượng của tấm thép đó. Công thức chúng cho các loại thép tấm (thép carbon) hiện nay là:

Công thức cơ bản: M = T x W x L x 7.85

Trong đó:

  • M: Trọng lượng của thép tấm (kg).
  • T: Độ dày của tấm thép (mm).
  • W: Chiều rộng của tấm thép (m).
  • L: Chiều dài của tấm thép (m).
  • 7.85: Khối lượng riêng của thép (7.85 tấn/m³ hoặc 7850 kg/m³).

Lưu ý quan trọng: Nếu bạn tính toán cho các loại thép đặc thù như thép không gỉ (inox) hoặc nhôm, hệ số khối lượng riêng sẽ thay đổi. Ví dụ, inox 304 có hệ số khoảng 7.93.

Công thức tính trọng lượng thép tấm

> Xem thêm: 7 phương pháp uốn thép tấm

3. Cách tính giá thép tấm chi tiết theo đơn giá thị trường

Khi đã có trọng lượng, việc tính tổng giá trị đơn hàng trở nên đơn giản hơn bao giờ hết:

Công thức tính giá:

Tổng giá tiền = Trọng lượng (kg) x Đơn giá (VNĐ/kg) + Chi phí gia công + Phí vận chuyển

Ví dụ thực tế:

Bạn cần mua 10 tấm thép có độ dày 10mm, khổ 1.5m x 6m. Đơn giá thị trường hiện tại là 15.000 VNĐ/kg.

  1. Tính trọng lượng 1 tấm: 10 x 1.5 x 6 x 7.85 = 706.5 (kg).
  2. Tổng trọng lượng 10 tấm: 706.5 x 10 = 7.065 (kg).
  3. Thành tiền: 7.065  15.000 = 105.975.000(VNĐ).
Bảo quản đúng cách

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá thép tấm 

Giá thép không bao giờ đứng yên. Để trở thành một người mua hàng thông thái, bạn cần theo dõi các yếu tố sau:

4.1. Chủng loại và tiêu chuẩn mác thép 

Mỗi loại thép có đặc tính lý hóa khác nhau, dẫn đến mức giá khác nhau:

  • Thép tấm cán nóng: Thường dùng trong xây dựng, đóng tàu, giá rẻ hơn thép cán nguội.
  • Thép tấm cán nguội: Có bề mặt mịn, độ chính xác cao, thường dùng trong sản xuất ô tô, điện tử.
  • Thép tấm chống trượt: Có gân nhám trên bề mặt. Giá thường cao hơn thép phẳng cùng độ dày.
  • Mác thép: Các mác thép như SS400, A36, Q235, Q345 sẽ có sự chênh lệch về giá tùy vào khả năng chịu lực và độ bền.

4.2. Xuất xứ hàng hóa 

Thép nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc hay thép sản xuất trong nước (như Hòa Phát, Formosa) đều có bảng giá riêng. Thông thường, thép Nhật Bản và Hàn Quốc có giá cao hơn do tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng.

4.3. Biến động thi trường thế giới 

Giá sắt thép chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá nguyên liệu đầu vào như quặng sắt, than cốc và các chính sách thuế quan. Bạn có thể tham khảo diễn biến giá thép thế giới tại Trading Economics để có cái nhìn tổng quan.

Phân biệt các loại thép tấm

> Xem thêm: Hướng dẫn hàn thép tấm từ A-Z

5. Bảng quy cách trọng lượng thép tấm thông dụng (tham khảo)

Dưới đâu là bảng trọng lượng cho khổ thép phổ biến nhất hiện nay (1.5m x 6.0m):

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/tấm) Ứng dụng phổ biến
3 211.95 Gia công tủ điện, vách ngăn
5 353.25 Sàn xe tải, bậc cầu thang
8 565.20 Kết cấu nhà xưởng
10 706.50 Chế tạo máy, bồn bể
12 847.80 Đóng tàu, cầu đường
20 1,413.00 Mặt bích, chân đế cột

6. Những sai lần cần tránh khi tính giá và mua thép tấm 

  • Chỉ nhìn vào giá rẻ: Nhiều đơn vị báo giá cực thấp nhưng thực tế giao thép “âm” (độ dày thực tế mỏng hơn so với công bố). Hãy luôn mang theo thước panme để đo độ dày thực tế.
  •  Bỏ qua chi phí vận chuyển: Thép tấm rất nặng và cồng kềnh. Chi phí vận chuyển bằng xe cẩu có thể chiếm một phần lớn trọng tổng hóa đơn nếu bạn ở xa kho hàng.
  • Không kiểm tra chứng chỉ CO/CQ: Đây là giấy tờ chứng minh nguồn gốc và chất lượng thép. Thiếu các giấy tờ này, công trình của bạn có thể không được nghiệm thu.
Thép tấm 1ly là gì?

> Xem thêm: Thép tấm cán nóng: Đặc điểm & ứng dụng

7. Mẹo tối ưu chi phí khi mua thép tấm 

  • Mua số lượng lớn: Đa số các đại lsy thép như Thép Hòa Phát đều có chính sách chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn.
  • Chọn khổ thép tiêu chuẩn: Tránh đặt cách khổ thép phi tiêu chuẩn nếu không thực sự cần thiết, vì bạn sẽ phải trả thêm phí cắt lẻ và lãng phí phần thép thừa.
  • Theo dõi chu kỳ giá: Thông thường, giá thép có xu hương tăng vào mùa xây dựng (đầu năm và cuối năm). Việc mua dự trữ vào thời điểm giá bình ổn sẽ giúp tiết kiệm đáng kể.
Chịu mài mòn tốt

8. Thép An Thành – Báo giá thép tấm chuẩn kg

Để việc tính giá thép tấm chính xác và sát thực tế, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín là yếu tố vô cùng quan trọng. Thép An Thành hiện là đơn vị chuyên phân phối thép tấm theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Cam kết báo giá đúng trọng lượng – đúng mác thép – không chênh sai khối lượng. 

Thép An Thành cung cấp đa dạng:

  • Thép tấm cán nóng, cán nguội.
  • Thép tấm mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng.
  • Thép tấm SS400, Q235, Q345, S355.
  • Nhận cắt quy cách – cắt CNC – giao theo bản vẽ. 

Tất cả sản phẩm đều có CO – CQ đầy đủ, cân ký thực tế, giúp khách hàng dễ dàng áp dụng công thức tính giá thép tấm theo tiêu chuẩn, hạn chế sai số khi lập dự toán và quyết toán công trình.

Nếu bạn đang cần thép tấm giá tốt – tính đúng theo kg – giao hàng toàn khu vực TP.HCM. Thép An Thành sẵn sàng tư vấn chi tiết từng độ dày, kích thước vào báo giá rõ ràng theo thị trường.

Thông tin liên hệ:

————————–

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÉP AN THÀNH

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0867 875 578
icons8-exercise-96 chat-active-icon