Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo và xây dựng công nghiệp, thép tấm đóng vai trò như “xương sống” của mọi công trình. Tuy nhiên, một sai lầm phổ biến mà nhiều kỹ sư, nhà thầu và bộ phận thu mua thường gặp phải là sự nhầm lẫn giữa độ dày thực tế và độ dày lý thuyết. Việc không nắm rõ bảng tra độ dày thép tấm tiêu chuẩn không chỉ dẫn đến sai lệch trọng dự toán chi phí mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng chịu lực của kết cấu.
Bài viết này Thép An Thành sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn sâu sắc, chi tiết và đầy đủ nhất về quy cách, trọng lượng thép. Đây không chỉ là một bảng số liệu, mà là cẩm nang giúp bạn tối ưu hóa vật tư cho dự án của mình.
- 1. Tại sao việc tra cứu độ dày thép tấm lại quan trọng?
- 2. Công thức tính trọng lượng thép tấm “Chuẩn không cần chỉnh”
- 3. Bảng tra độ dày thép tấm tiêu chuẩn và trọng lượng lý thuyết
- 4. Hiểu dúng về dung sai thép tấm
- 5. Phân biệt thép tấm trơn và thép tấm nhám (gân)
- 6. Các mác thép tấm phổ biến tại Việt Nam
- 7. Đơn vị cung cấp thép tấm uy tín – Thép An Thành
1. Tại sao việc tra cứu độ dày thép tấm lại quan trọng?
Trước khi đi vào các con số khô khan, hãy hiểu “tại sao” chúng ta cần chính xác đến từng milimet.
- Kiểm soát chi phí: Thép được bán theo trọng lượng (kg). Một sự chênh lệch nhỏ về độ dày (ví dụ: thép 5mm nhưng thực tế chỉ 4.8mm do dung sai âm) có thể thay đổi tổng trọng lượng của đơn hàng hàng chục tấn.
- Đảm bảo an toàn kỹ thuật: Các kỹ sư kết cấu tính toán khả năng chịu lực dựa trên độ dày danh nghĩa. Nếu sử dụng thép có độ dày không đạt chuẩn (dung sai quá lớn), công trình có nguy cơ bị võng hoặc sập khi chịu tải trọng lớn.
- Gia công chính xác: Trong cắt laser hoăc CNC, việc biết chính xác độ dày. Giúp điều chỉnh tiêu cự máy cắt, đảm bảo đường cắt đẹp và không bị ba-via.

2. Công thức tính trọng lượng thép tấm “Chuẩn không cần chỉnh”
Để sử dụng bảng tra hiệu quả, bạn cần nắm vững công thức nền tảng. Mọi bảng tra đều được xây dựng từ công thức này.
Công thức tính trọng lượng thép tấm trơn:
P (kg) = T (mm) x R (m)x D (m)x 7.85
Trong đó:
- P: Trọng lượng thép tấm (kg).
- T: Độ dày tấm thép (mm).
- R: Chiều rộng khổ tôn (m). Khổ thông dụng:1.5m, 2m.
- D: Chiều dài tấm tôn (m). Khổ thông dụng: 6m, 12m.
- 7.85: Tỷ trọng riêng của thép Carbon (7.85g/cm³).

> Xem thêm: Thép tấm A36 (ASTM A36) là gì? Quy cách và Báo giá
3. Bảng tra độ dày thép tấm tiêu chuẩn và trọng lượng lý thuyết
3.1. Bảng tra thép tấm mỏng (3mm – 12mm)
| Độ dày (mm) | Khổ rộng 1500mm (kg/m) | Tấm 1.5m x 6m (kg/tấm) | Tấm 2m x 6m (kg/tấm) |
| 3.0 | 35.33 | 211.95 | 282.60 |
| 4.0 | 47.10 | 282.60 | 376.80 |
| 5.0 | 58.88 | 353.25 | 471.00 |
| 6.0 | 70.65 | 423.90 | 565.20 |
| 8.0 | 94.20 | 565.20 | 753.60 |
| 10.0 | 117.75 | 706.50 | 942.00 |
| 12.0 | 141.30 | 847.80 | 1130.40 |
3.2. Bảng tra thép tấm dày (14mm – 40mm)
Thường dùng trong kết cấu nhà xưởng, bản mã, dầm cầu trục và cơ khí nặng.
| Độ dày (mm) | Khổ rộng 1500mm (kg/m) | Tấm 1.5m x 6m (kg/tấm) | Tấm 2m x 6m (kg/tấm) |
| 14.0 | 164.85 | 989.10 | 1318.80 |
| 16.0 | 188.40 | 1130.40 | 1507.20 |
| 18.0 | 211.95 | 1271.70 | 1695.60 |
| 20.0 | 235.50 | 1413.00 | 1884.00 |
| 25.0 | 294.38 | 1766.25 | 2355.00 |
| 30.0 | 353.25 | 2119.50 | 2826.00 |
| 40.0 | 471.00 | 2826.00 | 3768.00 |
(Lưu ý: Số liệu trên là trọng lượng lý thuyết. Trọng lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào Dung sai của nhà máy sản xuất).

4. Hiểu dúng về dung sai thép tấm
Đây là phần quan trọng nhất mà ít người bán hàng nói cho bạn biết. Thép tấm không bao giờ phẳng tuyệt đối và dày đúng y như thông số.
- Dung sai dương (+): Thép dày hơn quy chuẩn. Ví dụ: Đặt thép 10mm, thực tế là 10.2mm. Điều này tốt cho kết cấu nhưng làm tăng chi phí nếu mua theo cân (kg).
- Dung sai âm (-): Thép mỏng hơn quy chuẩn. Ví dụ: Đặt thép 5mm, thực tế là 4.6mm. Đây là loại phổ biến nhất trên thị trường thương mại (“hàng thiếu”).
Bảng dung sai phổ biến tiêu chuẩn Trung Quốc (GB) và Nhật Bản (JIS)
- Độ dày 3mm – 5mm: Dung sai thường gặp ±0.3mm.
- Độ dày 6mm – 12mm: Dung sai thường gặp ±0.4mm đến ±0.6mm.
- Độ dày >14mm: Dung sai có thể tới ±0.8m hoặc hơn.
Mẹo mua hàng: Nếu công trình của bạn yêu cầu độ chính xác cao (ví dụ làm chi tiết máy), hãy yêu cầu báo giá thép tấm cắt theo quy cách hoặc thép dung sai nhỏ. Nếu chỉ dùng lót đường hoặc làm sàn đơn giản, thép dung sai âm sẽ tiết kiệm chi phí hơn.

> Xem thêm: Các tiêu chuẩn thép tấm phổ biến tại Việt Nam và quốc tế
5. Phân biệt thép tấm trơn và thép tấm nhám (gân)
Đừng áp dụng bảng tra thép trơn cho thép nhám!
Thép tấm nhám có các vân nổi để chống trượt. Do có thêm phần vân này, trọng lượng của nó sẽ nặng hơn thép trơn cùng độ dày nền.
Cách tính trọng lượng thép tấm nhám: Thường được công thêm một hệ số trọng lượng do gân (khoảng 2-6kg/m² tùy độ dày).
- Thép nhám 3mm: ~ 26.6 kg/m² (nặng hơn khoảng 3kg).
- Thép nhám 5mm: ~ 42.3 kg/m².
6. Các mác thép tấm phổ biến tại Việt Nam
Việc chọn độ dày phải đi đôi với chọn mác thép (Grade). Độ dày 10mm của thép thường (SS400) sẽ có độ cứng khác hẳn độ dày 10mm của thép chịu mài mòn.
- SS400 (JIS G3101 – Nhật/Trung Quốc): Phổ biến nhất. Dễ hàn, dễ cắt, giá rẻ. Dùng cho kết cấu nhà xưởng, bồn bể thông thường.
- A36 (ASTM – Mỹ): Tương đương SS400 nhưng tiêu chuẩn Mỹ, độ dẻo cao, bề mặt thường đẹp hơn.
- Q345/A725 (Thép cường độ cao): Cứng hơn, chịu lực tốt hơn. Dùng cho khung gầm xe tải, kết cấu nhịp lớn. Nếu dùng loại này, bạn có thể giảm độ dày xuống vẫn đảm bảo khả năng chịu lực (ví dụ thay vì dùng 14mm SS400, có thể dùng 12mm Q345).
- A515/A516 (Thép tấm chịu nhiệt): Dùng chuyên cho lò hơi, bình áp lực.

> Xem thêm: Thép tấm là gì? Phân loại, ứng dụng và tiêu chuẩn cần biết
7. Đơn vị cung cấp thép tấm uy tín – Thép An Thành
Thép An Thành chuyên cung cấp các dòng thép tấm tiêu chuẩn JIS, ASTM, GB với đầy đủ độ dày từ thép tấm mỏng đến thép tấm dày. Đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
Sản phẩm thép tại An Thành được nhập khẩu và phân phối từ các nhà máy uy tín trong nước và ngoài nước, đảm bảo:
- Đúng độ dày thép tấm tiêu chuẩn.
- Bề mặt phẳng, không cong vênh.
- Sai số nằm trong giới hạn cho phép.
- Đầy đủ chứng chỉ CO – CQ.
Lý do nên chọn Thép An Thành
Khách hàng lựa chọn Thép An Thành bởi những ưu điểm vượt trội:
- Giá thép cạnh tranh, minh bạch.
- Hàng sẵn kho, giao hàng tận nơi tại khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận.
- Tư vấn đúng độ dày và đúng tiêu chuẩn.
- Hỗ trợ kỹ thuật và báo giá nhanh chóng.
- Chính sách hậu mãi và chiết khấu hấp dẫn.
Đội ngũ nhân viên An Thành luôn sẵn sàng tư vấn bảng tra độ dày thép tấm tiêu chuẩn. Giúp khách hàng chọn đúng vật tư cho từng hạng mục công trình. Hãy liên hệ ngay hotline Thép An Thành 0867 875 578 để được tư vấn và nhận báo giá!
Thông tin liên hệ:
————————–
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÉP AN THÀNH
- Địa chỉ: Số 36-DC61, Đường DA9, Khu dân cư Việt-Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Số điện thoại: 0867 875 578
- Email: nguyenby.atv@gmail.com
- Website: https://anthanhsteel.com/
- Facebook: https://www.facebook.com/anthanhsteel

Các tin khác