Tin tức

Thép tấm mạ kẽm: Ứng dụng & ưu điểm

Biên tập bởi Nguyen By Cập nhật 10/01/2026 5 0

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và xây dựng hiện đại, vật liệu không chỉ cần sự bền vững về kết cấu mà còn đòi hỏi khả năng chống chịu lại sự khắc nghiệt của môi trường. Thép tấm mạ kẽm đã và đang nổi lên như một “ngôi sao sáng” của vật liệu kim loại. Trở thành giải pháp cốt lõi cho hàng loạt công trình từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

Bài viết Thép An Thành sẽ cung cấp cái nhìn chuyên sâu, toàn diện về thép tấm mạ kẽm, phân tích kỹ lưỡng các ưu điểm, thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế. Giúp các chủ đầu tư và kỹ sư đưa ra quyết định tối ưu nhất cho dự án của mình.

1. Thép tấm mạ kẽm là gì? Bản chất của lớp “áo giáp” kẽm 

Về cơ bản, thép tấm mạ kẽm là thép tấm cacbon thông thường được phủ lên bề mặt một lớp kẽm (Zn) với độ dày thích hợp. Quá trình này không chỉ đơn thuần sơn phủ, mà là tạo ra một liên kết luyện kim bền vững.

Lớp kẽm đóng vai tròn như một lớp “hy sinh”. Khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc oxy hóa, kẽm sẽ bị ăn mòn trước để bảo vệ lớp thép cốt lõi bên trong. Đây được gọi là cơ chế bảo vệ catot (Cathodic protection), ngăn chặn quá trình gỉ sét hình thành và lan rộng.

Phân loại chính:

Hiện nay trên thi trường có hai phương pháp mạ chính tạo nên sự khác biệt về chất lượng và giá thành:

  • Mạ kẽm nhúng nóng: Thép tấm được làm sạch và nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy (khoảng 450ºC). Tham khảo: Quy trình sản xuất thép mạ kẽm núng nóng tiêu chuẩn. Lớp mạ này thường dày, tạo nên bề mặt có hoa kẽm đặc trưng, độ bền cực cao.
  • Mạ kẽm điện phân: Sử dụng công nghệ điện phân để kết tủa ion kẽm lên bề mặt mặt thép. Lớp mạ mỏng hơn, bề mặt mịn, sáng bóng hơn nhưng khả năng chống ăn mòn thấp hơn so với nhúng nóng.

Lưu ý: Đối với các công trình ngoài trời hoặc môi trường biển. Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng luôn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu nhờ độ dày lớp mạ bảo vệ vượt trội.

Thép mạ kẽm là gì

2. Ưu điểm vượt trội thép mạ kẽm 

Tại sao thép mạ kẽm lại chiếm thị phần lớn đến vậy? Dưới đây là những ưu điểm thuyết phục khiến vật liệu này trở thành lựa chọn kinh tế và kỹ thuật một:

2.1. Tuổi thọ bền bỉ theo thời gian 

Theo các nghiên cứu của Hiệp hội Kẽm Thế giới, lớp mạ kẽm chuẩn có thể bảo vệ thép nền lên tới 50 năm trong môi trường nông thôn bình thường và từ 20 – 25 năm trong môi trường công nghiệp hoặc ven biển khắc nghiệt. Sự bền bỉ này giúp công trình duy trì tính toàn vẹn kết cấu lâu dài.

2.2. Chi phí vòng đời thấp 

Mặc dù chi phí ban đầu của thép mạ kẽm có thể cao hơn thép đen một chút nhưng nếu xét trên tổng chi phí vòng đời, nó lại rẻ hơn nhiều.

  • Không cần sơn bảo vệ lại định kỳ.
  • Giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa do gỉ sét.
  • Giảm thời gian dừng hoạt động của máy móc/nhà xưởng để bảo dưỡng.

2.3. Khả năng chịu lực và độ bền cơ học

Quá trình mạ kẽm không làm thay đổi tính chất cơ học cốt lỗi của thép tấm. Do đó, vật liệu vẫn giữ được khả năng chịu lực, độ cứng và độ dẻo dai vốn có của thép nền, đáp ứng tốt các yêu cầu về kết cấu thép chịu tải trọng lớn.

2.4. Tính thẩm mỹ cao 

Với bề mặt sáng bóng, màu bạc ánh kim hoặc hoa kẽm đặc trưng, thép tấm mạ kẽm mang lại vẻ đẹp hiện đại, công nghiệp mà không cần sơn phủ trang trí thêm. Điều này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng nội thất hoặc kiến trúc để lộ kết cấu.

2.5. Dễ dàng gia công 

Dù có lớp mạ, loại thép này vẫn dễ dàng thực hiện các thao tác gia công như:

  • Cắt (Cutting).
  • Dập (Punching).
  • Uốn (Bending).
  • Hàn (Welding) – Cần lưu ý kỹ thuật hàn để tránh làm hỏng lớp kẽm xung quang mối hàn.
Ưu điểm thép mạ kẽm

> Xem thêm: Dịch vụ gia công thép tấm theo yêu cầu tại xưởng

3. Ứng dụng đa dạng của thép tấm mạ kẽm trong đời sống 

Nhờ tính linh hoạt, thép tấm mạ kẽm hiện diện ở khắp mọi nơi. Từ những vật dụng nhỏ nhất trong gia đình đến những công trình vĩ mô.

Trong  xây dựng và kiến trúc (Chiếm 60% thị phần) 

  • Hệ thống mái và vách: Sử dụng làm tôn lợp, vách ngăn nhà xưởng, máng xối.
  • Kết cấu thép nhẹ: Xà gồ C, Z mạ kẽm, khung trần thạch cao.
  • Hệ thống thông gió: Ống gió điều hòa (HVAC) là ứng dụng phổ biến nhất của thép tấm mạ kẽm nhờ khả nặng chống ẩm mốc và bề mặt sạch sẽ.
  • Cửa cuốn cửa chống cháy: Đảm bảo độ bền và an ninh.

Trong công nghiệp ô tô và vận tải 

  • Các nhà sản xuất ô tô thép mạ kẽm để chế tạo.
  • Khung xe, sườn xe.
  • Vỏ xe để chống lại sự ăn mòn của muối đường và thời tiết.
  • Thùng container vận chuyển hàng hóa biển.

Trong sản xuất thiết bị gia dụng 

Nếu bạn nhìn vào các thiết bị trong nhà, bạn sẽ thấty thép mạ kẽm ở:

  • Vỏ tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng.
  • Vỏ máy tính (Case PC).
  • Hệ thống kệ giá đỡ siêu thị.

Trong quảng cáo và giao thông 

  • Biển báo giao thông, lan can cầu đường (Hộ lan tôn sóng).
  • Bảng quảng cáo ngoài trời chịu được nắng mưa thường xuyên.
Phân loại thép mạ kẽm

4. Thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn cần biết 

Để mua đúng loại thép tấm phù hợp với nhu cầu, bạn cần nắm rõ các tiêu chuẩn quốc tế. Một tấm thép “tốt” là tấm thép tuân thủ nghiêm ngặt các sai số cho phép.

Tiêu chí Thông số phổ biến
Tiêu chuẩn sản xuất JIS G3302 (Nhật), ASTM A653 (Mỹ), EN 10346 (Châu Âu), AS 1397 (Úc)
Mác thép SGCC, SGCD, SGCE, DX51D, DX52D…
Độ dày (Thickness) 0.15mm – 3.0mm (Phổ biến nhất từ 0.75mm – 1.5mm)
Khổ rộng (Width) 750mm, 914mm, 1000mm, 1200mm, 1219mm, 1250mm
Độ dày lớp mạ (Coating Mass) Z08 (80g/m2), Z12 (120g/m2), Z18 (180g/m2), Z275 (275g/m2)…
Bề mặt Bông thường (Regular Spangle), Bông nhỏ (Mini Spangle), Không bông (Zero Spangle)
Những lưu ý

5. Kinh nghiệm chọn mua và bảo quản thép tấm mạ kẽm 

Cách nhận biết thép chất lượng:

Kiểm tra bề mặt: Thép chất lượng cao có bề mặt sáng, hoa kẽm đồng đều, không bị bong tróc, trầy xước sâu hay có đốm đen lạ.

  • Đo đạc thực tế: Sử dụng thước kẹp (micrometer) để kiểm tra độ dày dung sai (thường ± 0.02mm đến 0.05mm tùy tiêu chuẩn).
  • Yêu cầu CO/CQ: Luôn yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng chỉ xuất xứ và chất lượng (CO/CQ) từ nhà máy.

Lưu ý khi bảo quản: 

Rất nhiều trường hợp thép bị gỉ trước khi sử dụng do bảo quản sai cách.

  • Tránh ẩm ướt: Phải lưu kho ở nơi khô ráo, thoáng mát, có mái che.
  • Không xếp chồng trực tiếp lên nền đất: Dùng đà gỗ pallet kê cao cách mặt đắt ít nhất 10-125cm.
  • Độ dốc: Khi xếp chồng các tấm thép, nên tạo độ dốc nhẹ để nước (nếu có) có thể thoát ra. Tránh đọng nước giữa các khe tấm gây ra hiện tượng “gỉ trắng”.

> Xem thêm: Bảng giá thép tấm mạ kẽm cập nhật mới nhất

6. Thép An Thành – Địa chỉ cung cấp thép tấm mạ kẽm đáng tin cậy 

Nếu bạn đang tìm kiếm thép tấm mạ kẽm chất lượng, đúng tiêu chuẩn và giá hợp lý. Thép An Thành là lựa chọn được nhiều khách hàng trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí tin tưởng. Thép An Thành chuyên cung cấp đa dạng thép tấm mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm điện phân với nhiều độ dày, kích thước, đáp ứng linh hoạt nhu cầu thi công và gia công sản xuất.

Sản phẩm tại Thép An Thành có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng chỉ CO-CQ. Đảm bảo lớp mạ đạt tiêu chuẩn, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Với nguồn hàng sẵn kho, giao hàng nhanh và đội ngũ tư vấn am hiểu kỹ thuật. Thép An Thành giúp khách hàng chọn đúng loại thép tấm mạ kẽm, tối ưu chi phí và tiến độ công trình. 

Liên hệ Thép An Thành để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá thép mạ  kẽm nhanh chóng, chính xác. 

Thông tin liên hệ:

————————–

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÉP AN THÀNH

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0867 875 578
icons8-exercise-96 chat-active-icon