Tin tức

Thông số kỹ thuật thép tấm Q345B

Biên tập bởi Nguyen By Cập nhật 07/05/2026 3 0

Trong bối cảnh ngành xây dựng và công nghiệp nặng năm 2026 đang tiến tới những tiêu chuẩn khắt khe hơn về độ bền và tính bền vững, cái tên thép tấm Q345B nổi lên như một “ngôi sao sáng”. Đây không chỉ là một loại vật vật liệu thông thường. Mà là giải pháp chiến lược giúp các kỹ sư tối ưu hóa trọng lượng kết cấu trong khi vẫn đảm bảo khả năng chịu lực vượt trội.

Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật thép tấm Q345B để áp dụng cho dự án của mình. Bài viết này Thép An Thành sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện nhất từ góc độ chuyên gia.

1. Thép tấm Q345B là gì? Giải mã ký hiệu

Thép tấm Q345B là loại thép hợp kim thấp, độ bền cao được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Đây là một trong những mác thép phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam nhờ sư cân bằng hoàn hảo giữa giá thành và cơ tính.

Để hiểu rõ tại sao lại thép này lại được tin dùng, chúng ta cần giải mã tên gọi của nó.

  • Chữ “Q”: Viết tắt của “Qu – điểm chảy” (Yield Strength) trong tiếng Trung.
  • Số “345”: Đại diện cho giới hạn chảy tối thiểu là 345 MPa.
  • Chữ “B”: Biểu thị cấp độ chất lượng (Grade). Cấp B yêu cầu thử nghiệm độ dai va đạp ở nhiệt độ 20°C.

Lưu ý: Kể từ năm 2018, tiêu chuẩn BG/T 1591 đã cập nhật mác thép Q345 lên thành Q355 để phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế như S355 của Châu Âu. Tuy nhiên, tại thị trường Việt Nam năm 2026, tên gọi Q345 vẫn được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch thương mai và bản vẽ kỹ thuật.

Thép tấm Q345B là gì?

> Xem thêm: Giá thép tấm chống trượt mới nhất

2. Thông số kỹ thuật chi tiết của thép tấm Q345B 

Để đảm bảo an toàn cho công trình, việc nắm vững các chỉ số lý hóa là bắt buộc. Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật chuẩn xác nhất.

2.1. Thành phần hóa học (%)

Thành phần hóa học quyết định khả năng hàn, độ cứng và độ dẻo của thép. Thép tấm Q345B có hàm lượng Carbon thấp giúp tăng tính hàn nhưng lại được bổ sung Mangan (Mn) để tăng cường độ bền.

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cacbon (C) ≤ 0.20
Mangan (Mn) 1.20 – 1.60
Silicon (Si) ≤ 0.50
Phốt pho (P) ≤ 0.035
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.035

Sự góp mặt của Mangan ở mức cao (lên đến 1.60%) là yếu tố then chốt giúp Q345B có khả năng chịu lực tốt hơn hẳn so với các dòng thép carbon thông thường như SS400 hay A36.

2.2. Đặc tính cơ lý 

Đặc tính cơ lý là thước đo trực tiếp năng lực chịu tải của thép trong điều kiện thực tế.

Đặc tính Giá trị tối thiểu
Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥ 345 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 470 – 630 MPa
Độ giãn dài (Elongation) ≥ 21%
Thử nghiệm va đập (Akv tại 20°C) ≥ 34%
Thông số kỹ thuật Q345B

> Xem thêm: Chọn nhà cung cấp thép tấm uy tín

3. Tại sao nên chọn thép Q345B thay vì các loại thép khác?

Trong phân khúc thép tấm, người ta thường phân vân giữa SS400, A572 và Q345B. Dưới đây là những lý do khiến Q345B trở thành lựa chọn ưu việt:

  • Cường độ chịu lực cao hơn: Với giới hạn chảy 345 MPa, Q345B mạnh hơn gần 40% so với SS400 (chỉ khoảng 235-245 MPa). Điều này cho phép giảm độ dày của tấm thép mà vẫn giữ nguyên khả năng chịu tải. Giúp giảm tổng trọng lượng công trình.
  • Tính hàn tuyệt vời: Do hàm lượng carbon tương đương thép thấp (C<0.2%). Thép Q345B rất dễ hàng bằng các phương pháp phổ biến như hàn hồ quang, hàn MIG/MAG mà không lo bị nứt mối hàn.
  • Khả năng gia công: Thép có độ dẻo tốt, dễ dàng cắt bằng máy CNC (Laser, Pasma) và có thể uốn nguội ở một giới hạn nhất định.

Quý khách có thể tham khảo thêm về biến động thị trường tại giá thép tấm hôm nay để có cái nhìn tổng quan về ngân sách đầu tư năm 2026.

Tại sao nên chọn thép Q345B

> Xem thêm: Thép tấm carbon cao: Lưu ý sử dụng

4. Ứng dụng thực tế của thép tấm Q345B trọng năm 2026

Nhờ những thông số kỹ thuật ấn tượng, Q345 hiện diện trọng hầu hết các lĩnh vực trọng điểm của nền kinh tế:

  • Xây dựng nhà thép tiền chế: Làm cột dầm kèo cho các nhà xưởng nhịp lớn. Bạn có thể tìm hiểu về quy trình này tại giá thi công nhà thép tiền chế.
  • Ngành đóng tàu: Sử dụng làm vỏ tàu, sàn tàu nhờ khả năng chịu va đập và áp lực nước tốt.
  • Sản xuất máy móc nặng: Làm khung máy, cánh tay cẩu, thùng xe tải nặng và các thiết bị khai thác mỏ.
  • Bồn bể áp lực: Sản xuất các loại bồn chứa xăng dầu, khí hóa lỏng đòi hỏi độ an toàn cực cao.
Lưu ý khi mua thép tấm

5. Bảng quy cách và trọng lượng thép tấm Q345B phổ biến 

Việc tra cứu trọng lượng giúp đơn vị vận tải vận tải và kỹ sư kết cấu tính toán tải trọng chính xác. Công thức tính nhanh:

Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Chiều rộng (m) x Chiều dài (m) x 7.85
Độ dày (mm) Khổ (mm) Trọng lượng tấm 6m (kg)
6 1500 x 6000 423.9
10 1500 x 6000 706.5
20 2000 x 6000 1,884.0
50 2000 x 6000 4,710.0

> Xem thêm: Thép tấm SS400: Ưu điểm & giá

6. Đơn vị cung cấp thép Q345B uy tín – Thép An Thành

Khi lựa chọn thép tấm Q345B cho công trình, việc tìm đúng đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố rất quan trọng. Thép An Thành là đơn vị chuyên phân phối các dòng thép tấm công nghiệp với đa dạng quy cách và đầy đủ chứng chỉ chất lượng.

Thép An Thành cung cấp: 

  • Thép Q345B cán nóng cho công trình.
  • Cắt lẻ theo yêu cầu khách hàng.
  • Gia công CNC theo bản vẽ.
  • Giao hàng khu vực Bình Dương và các tỉnh lân cận.

Toàn bộ sản phẩm đều có:

  • Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ rõ ràng.
  • Thép tấm đạt tiêu chuẩn GB/T.

Ngoài ra, đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm của Thép An Thành luôn hỗ trợ tư vấn. Giúp khách hàng lựa chọn đúng loại thép phù hợp với nhu cầu sử dụng. Và tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả đầu tư.

Với uy tín trên thị trường và nguồn hàng ổn định. Thép An Thành là đối tác đáng tin cậy cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp.

Bạn cần tư vấn sâu hơn về cách ứng dụng thép Q345B cho bản vẽ kỹ thuật của mình? Hãy để lại bình luận hoặc liên hệ đội ngũ kỹ sư của chúng tôi để được hỗ trợ 24/7!

————————–

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÉP AN THÀNH

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0867 875 578
icons8-exercise-96 chat-active-icon